TruckScale Lite là phần mềm cân xe tải chạy trên Windows, dùng cho trạm cân một đầu cân: xe vào cân một lần, ra cân một lần, phần mềm tự trừ bì và in phiếu cân hàng. Tài liệu này dành cho người vận hành và người quản lý cân.
- Giới thiệu chung
- Cài đặt phần mềm
- Khởi động lần đầu — khai báo công ty và cân
- Tổng quan màn hình chính
- Khu ĐẦU CÂN — số cân trực tiếp
- Khu THÔNG TIN PHIẾU CÂN
- Bảng phiếu đang chờ
- Quy trình cân xe NHẬP (mua hàng vào)
- Quy trình cân xe XUẤT (bán hàng ra)
- In phiếu và mẫu phiếu FORM 10
- Màn hình CÀI ĐẶT
- Sao lưu và phục hồi dữ liệu
- Màn hình THỐNG KÊ
- Xử lý sự cố thường gặp
- Phụ lục — vị trí tệp và thông số kỹ thuật
1. Giới thiệu chung
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Số đầu cân | 01 đầu cân, kết nối máy tính qua cổng COM (RS-232 / USB-RS232) |
| Cơ sở dữ liệu | SQLite — một tệp .db nằm ngay trên máy, không cần cài SQL Server |
| Sao lưu | Tự động 2 giờ một lần, khi mở và khi thoát chương trình |
| Mẫu phiếu | FORM 10 — “PHIẾU CÂN HÀNG” khổ A4 (có thể chọn mẫu khác trong Cài đặt) |
| Loại phiếu | NHẬP (hàng vào) và XUẤT (hàng ra) |
| Danh mục | Khách hàng, số xe, loại hàng được ghi nhớ tự động sau mỗi phiếu |
2. Cài đặt phần mềm
2.1. Yêu cầu máy tính
- Windows 7 SP1 trở lên (khuyến nghị Windows 10 / 11), 32-bit hoặc 64-bit.
- Microsoft .NET Framework 4.8 — bộ cài sẽ tự kiểm tra; nếu thiếu, phần mềm mở trang tải của Microsoft, cài xong hãy chạy lại bộ cài.
- Một cổng COM còn trống để nối đầu cân (nếu dùng cáp USB-RS232 thì phải cài driver của cáp trước).
- Máy in khổ A4 để in phiếu cân.
2.2. Các bước cài đặt
- Bấm phải vào tệp
ScalesManager_Setup_x.y.z.exe→ Run as administrator (bộ cài cần quyền quản trị để tạo thư mục dữ liệu). - Chọn ngôn ngữ Tiếng Việt.
- Đi theo các bước của trình cài đặt; giữ nguyên thư mục mặc định
C:\Program Files\ScalesManagernếu không có yêu cầu riêng. - Đánh dấu Tạo biểu tượng ngoài màn hình nếu muốn có lối tắt ở Desktop.
- Bấm Cài đặt → Hoàn tất. Phần mềm chạy ngay nếu để dấu chọn “Khởi chạy ScalesManager”.
C:\ProgramData\ScalesManager và C:\ProgramData\ScalesManager_Backup. Chỉ xoá hai thư mục này khi chắc chắn không còn cần dữ liệu cân.3. Khởi động lần đầu — khai báo công ty và cân
Lần chạy đầu tiên, cơ sở dữ liệu còn trống nên phần mềm tự mở màn hình khai báo. Phải khai đủ công ty và một cân thì màn hình cân mới hoạt động.
- Nhập Tên công ty, Địa chỉ (số nhà — phường/xã — tỉnh/TP), Điện thoại. Đây chính là phần đầu in trên phiếu cân.
- Nhập ID cân (mã số cân, ví dụ
1) và Tên cân. - Chọn Loại cân, SL đầu cân = 1, khai Giao tiếp (cổng COM của đầu cân).
- Bấm Thêm để lưu cân vào danh sách.
- Nhập Passcode do nhà cung cấp cấp rồi bấm Đăng ký.
Sau khi khai báo xong, phần mềm quay về màn hình cân. Vào CÀI ĐẶT để chỉnh cổng COM, tốc độ, mẫu in và các thông tin còn lại (xem mục 11).
4. Tổng quan màn hình chính
Màn hình chính chia làm ba khu:
| Khu vực | Chức năng |
|---|---|
| Khu điều khiển (trái) | 5 nút thao tác và ô hiển thị khối lượng đang cân |
| Thông tin phiếu cân (phải) | Thông tin của phiếu đang chọn: số phiếu, khách hàng, số xe, loại hàng, loại phiếu, giờ vào/ra, địa chỉ |
| Bảng phiếu (dưới) | Danh sách các phiếu chưa in — tức là xe đã cân lần 1, đang chờ cân lần 2 |
Năm nút thao tác
| Nút | Tác dụng |
|---|---|
| THỐNG KÊ | Mở màn hình tra cứu — báo cáo tất cả phiếu đã cân, in lại, sửa, xoá, xuất Excel |
| IN PHIẾU | Lưu và in phiếu đang chọn, sau đó đóng phiếu (phiếu rời khỏi danh sách chờ) |
| CÀI ĐẶT | Khai báo cổng COM, mẫu in, thông tin công ty, tệp dữ liệu và sao lưu |
| THÊM PHIẾU | Lần cân thứ nhất — mở hộp thoại nhập thông tin và tạo phiếu mới |
| BÌ / NHẬP KHỐI LƯỢNG | Lần cân thứ hai — ghi khối lượng lần cân sau vào phiếu đang chọn. Tên nút tự đổi theo loại phiếu: phiếu NHẬP hiện BÌ, phiếu XUẤT hiện NHẬP KHỐI LƯỢNG |
5. Khu ĐẦU CÂN — số cân trực tiếp
Ô số lớn dưới dòng ĐẦU CÂN 1 hiển thị khối lượng đầu cân đang gửi về, cập nhật liên tục. Đây là ô chỉ để xem — mọi thao tác THÊM PHIẾU và BÌ đều lấy đúng con số đang hiện ở đây.
Thanh tiêu đề cửa sổ cho biết tình trạng kết nối đầu cân:
| Tiêu đề cửa sổ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cân xe tải | Đã mở cổng COM, đầu cân hoạt động bình thường |
| Chưa khai báo cổng đầu cân! | Chưa chọn cổng COM trong Cài đặt |
| Không tìm thấy cổng COMx trên máy tính! | Cổng đã khai không tồn tại — thường do rút cáp USB hoặc đổi cổng |
| Không thể mở cổng: COMx | Cổng đang bị chương trình khác chiếm giữ |
Ràng buộc khối lượng tối thiểu:
| Thao tác | Khối lượng tối thiểu |
|---|---|
| THÊM PHIẾU (cân lần 1) | 100 kg |
| BÌ / NHẬP KHỐI LƯỢNG (cân lần 2) | 50 kg |
6. Khu THÔNG TIN PHIẾU CÂN
Khu bên phải hiển thị thông tin của phiếu đang được chọn trong bảng dưới. Chọn một dòng khác (bằng chuột hoặc phím mũi tên), toàn bộ các ô này nạp lại theo phiếu đó.
| Ô | Nội dung |
|---|---|
| SỐ PHIẾU | Số thứ tự phiếu in trên chứng từ. Phần mềm tự đánh số tăng dần, sửa được nếu cần. |
| TÊN KH | Tên khách hàng. Gõ tay hoặc chọn trong danh sách đã có; tên mới sẽ được lưu vào danh mục. |
| CCCD | Số CCCD / mã số thuế của khách. |
| SỐ PHƯƠNG TIỆN | Biển số xe hoặc số hiệu ghe. Số mới cũng được ghi nhớ và gắn với khách hàng. |
| LOẠI HÀNG | Tên hàng hoá; hàng mới được thêm vào danh mục. |
| LOẠI PHIẾU | Chỉ chọn được NHẬP hoặc XUẤT. Ô này quyết định cách tính khối lượng và tên nút cân lần 2. |
| NGƯỜI CÂN | Tên nhân viên đứng cân, in xuống phiếu. |
| BẮT ĐẦU | Giờ cân lần 1 (giờ xe vào). |
| KẾT THÚC | Giờ cân lần 2 (giờ xe ra) — tự cập nhật mỗi lần ghi khối lượng. |
| ĐỊA CHỈ (3 ô) | Số nhà / đường — phường, xã — tỉnh, thành phố. Ba ô này chỉ đọc: bấm vào ô số nhà để gõ, bấm vào ô phường hoặc tỉnh để mở bảng chọn theo danh mục hành chính có sẵn. |
7. Bảng phiếu đang chờ
Bảng phía dưới chỉ liệt kê những phiếu chưa in — tức các xe đã cân lần 1 và đang chờ cân lần 2. Phiếu đã in xong sẽ rời khỏi bảng này và chỉ còn tra được ở màn hình THỐNG KÊ.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| STT | Số thứ tự dòng trong bảng |
| SỐ PHIẾU | Số phiếu in trên chứng từ |
| TÊN KHÁCH HÀNG | Khách hàng của phiếu |
| SỐ PHƯƠNG TIỆN | Biển số xe hoặc số hiệu ghe |
| TỔNG (kg) | Tổng cả xe lẫn hàng = HÀNG + XE |
| HÀNG (kg) | Khối lượng hàng đã trừ bì — chỉ có số sau khi cân đủ hai lần |
| XE (kg) | Khối lượng xe rỗng (bì) |
| LOẠI HÀNG | Tên hàng hoá |
| XUẤT/NHẬP | Loại phiếu |
| THỜI GIAN VÀO / RA | Giờ cân lần 1 và lần 2 |
| ĐỊA CHỈ | Địa chỉ khách hàng |
8. Quy trình cân xe NHẬP (mua hàng vào)
Xe chở hàng vào cân trước, đổ hàng xong cân lại xe rỗng.
Bước 1 — Xe đầy lên bàn cân
- Chờ số cân đứng yên.
- Bấm THÊM PHIẾU.
- Hộp thoại THÔNG TIN PHIẾU CÂN mở ra, khai:
- Số TT — phần mềm điền sẵn, sửa nếu cần.
- Khách hàng — chọn trong danh sách; chọn xong phần mềm tự điền CCCD, địa chỉ và số xe gần nhất của khách đó.
- Địa chỉ, CCCD/MST, Số phương tiện, Hàng hóa.
- Xuất/Nhập — chọn NHẬP.
- Đơn giá — đơn giá một kg, dùng để tính Thành tiền trên phiếu. Không bán theo giá thì để
0. - Người cân.
- Bấm THÊM PHIẾU trong hộp thoại. Phiếu mới xuất hiện ở cuối bảng và được chọn sẵn; cột HÀNG (kg) đang giữ khối lượng xe đầy.
- Cho xe xuống cân, đi đổ hàng.
Bước 2 — Xe rỗng lên bàn cân
- Chọn đúng dòng phiếu của xe đó trong bảng.
- Kiểm tra khu thông tin bên phải đã đúng phiếu (số xe, khách hàng).
- Chờ số cân đứng yên, bấm BÌ.
- Trả lời Yes ở câu hỏi “Bạn trừ bì phiếu …”.
- Phần mềm tính: Khối lượng hàng = Tổng xe đầy − Khối lượng xe rỗng, ghi giờ kết thúc và cập nhật dòng trong bảng.
Bước 3 — In phiếu
Bấm IN PHIẾU — xem mục 10.
9. Quy trình cân xe XUẤT (bán hàng ra)
Xe rỗng vào cân trước, ăn hàng xong cân lại xe đầy.
Bước 1 — Xe rỗng lên bàn cân
- Chờ số cân đứng yên, bấm THÊM PHIẾU.
- Khai thông tin như mục 8, riêng Xuất/Nhập chọn XUẤT.
- Bấm THÊM PHIẾU. Khối lượng vừa cân được ghi vào cột XE (kg) — đây là bì của xe.
- Cho xe đi ăn hàng.
Bước 2 — Xe đầy lên bàn cân
- Chọn đúng dòng phiếu của xe đó.
- Chờ số cân đứng yên, bấm NHẬP KHỐI LƯỢNG (nút tự đổi tên khi loại phiếu là XUẤT).
- Trả lời Yes ở câu hỏi “Bạn nhập khối lượng phiếu …”.
- Phần mềm tính: Khối lượng hàng = Khối lượng xe đầy − Bì.
Bước 3 — In phiếu
Bấm IN PHIẾU.
| Loại phiếu | Lần cân 1 (THÊM PHIẾU) | Lần cân 2 | Khối lượng hàng |
|---|---|---|---|
| NHẬP | Xe đầy | Xe rỗng — nút BÌ | Xe đầy − Xe rỗng |
| XUẤT | Xe rỗng | Xe đầy — nút NHẬP KHỐI LƯỢNG | Xe đầy − Xe rỗng |
10. In phiếu và mẫu phiếu FORM 10
10.1. Cách in
- Chọn phiếu cần in trong bảng.
- Bấm IN PHIẾU. Phần mềm lưu lần cuối mọi thông tin đang hiển thị rồi mở hộp thoại chọn máy in.
- Chọn máy in → OK. Cửa sổ xem trước hiện ra.
- Bấm nút máy in ở góc trái cửa sổ xem trước để in thật. In xong cửa sổ tự đóng.
10.2. Mẫu phiếu FORM 10 — PHIẾU CÂN HÀNG
Số 12, Phường An Bình, An Giang
0296 3 888 999
| Khách hàng | CTY TNHH AN PHÚ | Số phương tiện | 51C-123.45 |
| Hàng hóa | LÚA | Giờ cân 1 | 08:10 23/08/2026 |
| TL Cân Lần 1 | 32,540 kg | Giờ cân 2 | 09:02 23/08/2026 |
| TL Cân Lần 2 | 12,530 kg | Xuất/Nhập | NHẬP |
| Trừ bao bì | 0 kg | Đơn giá | 6,500 đ |
| TL hàng | 20,010 kg | Thành tiền | 130,065,000 đ |
| Bằng chữ | Một trăm ba mươi triệu không trăm sáu mươi lăm nghìn đồng | ||
Mẫu FORM 10 in trên khổ A4 dọc, lề 10 mm
| Dòng trên phiếu | Lấy từ đâu |
|---|---|
| Phần đầu trang | Tên, địa chỉ, điện thoại công ty khai trong Cài đặt |
| Số TT | Ô SỐ PHIẾU |
| TL Cân Lần 1 | Phiếu NHẬP: tổng xe đầy · Phiếu XUẤT: khối lượng xe rỗng |
| TL Cân Lần 2 | Phiếu NHẬP: khối lượng xe rỗng · Phiếu XUẤT: tổng xe đầy |
| Trừ bao bì | Luôn bằng 0 ở phiên bản hiện tại |
| TL hàng | Khối lượng hàng đã trừ bì |
| Đơn giá · Thành tiền | Đơn giá nhập ở hộp thoại THÊM PHIẾU × TL hàng |
| Bằng chữ | Thành tiền đọc bằng chữ, phần mềm tự sinh |
11. Màn hình CÀI ĐẶT
Bấm CÀI ĐẶT ở màn hình chính. Cửa sổ gồm các nhóm:
11.1. CƠ SỞ DỮ LIỆU (SQLite)
| TỆP DỮ LIỆU | Đường dẫn tệp .db đang dùng. Bấm CHỌN… để trỏ sang tệp khác (ví dụ dữ liệu chép từ máy cũ). Dòng chữ bên dưới cho biết kích thước và lần sửa cuối. |
11.2. SAO LƯU — xem mục 12
11.3. CÔNG TY (in trên phiếu cân)
| TÊN · ĐỊA CHỈ · ĐIỆN THOẠI | Ba dòng đầu của phiếu in. Ô địa chỉ tách ba phần: số nhà — phường/xã — tỉnh/TP, bấm vào ô để chọn. |
11.4. CÂN
| MÃ CÂN | Chỉ để xem, không sửa được |
| TÊN CÂN | Tên trạm cân |
| SỐ LẺ (kg) | Số chữ số thập phân khi hiển thị và in khối lượng: 0, 1, 2 hoặc 3 |
11.5. ĐẦU CÂN
| CỔNG COM | Cổng nối đầu cân. Danh sách liệt kê các cổng máy tính đang có; chọn no use nếu tạm không dùng đầu cân. |
| TỐC ĐỘ | Baud rate: 600 · 1200 · 2400 · 4800 · 9600 · 19200 · 38400 — phải trùng với cài đặt trên đầu cân |
11.6. IN PHIẾU
| TÊN PHIẾU | Tiêu đề in trên phiếu (với các mẫu có dùng tiêu đề) |
| MẪU IN | Chọn FORM 10 cho cân xe tải. Các mẫu FORM 0…FORM 9 dùng cho những loại cân khác. |
Bấm LƯU để ghi lại, HỦY để bỏ mọi thay đổi.
12. Sao lưu và phục hồi dữ liệu
12.1. Sao lưu tự động
Phần mềm tự sao lưu cơ sở dữ liệu:
- Khi mở chương trình (nếu bản gần nhất đã quá 2 giờ);
- Định kỳ 2 giờ một lần trong lúc đang chạy;
- Khi thoát chương trình.
Các bản cũ được dọn tự động, luôn giữ lại 10 bản gần nhất và mọi bản trong 30 ngày gần đây.
12.2. Sao lưu thủ công
Trong CÀI ĐẶT → nhóm SAO LƯU VÀO:
- CHỌN… — đổi thư mục chứa bản sao lưu.
- SAO LƯU NGAY — tạo một bản ngay lập tức.
- PHỤC HỒI… — mở danh sách các bản đã có để khôi phục.
12.3. Phục hồi
- Vào CÀI ĐẶT → PHỤC HỒI…
- Chọn bản sao lưu theo ngày giờ trong danh sách (có kèm số phiếu của từng bản).
- Bấm PHỤC HỒI. Tệp đang dùng được đổi tên thành
.oldchứ không bị xoá. - Phần mềm báo “Đã phục hồi xong” — khởi động lại chương trình.
.db khi chương trình đang chạy — phần dữ liệu mới còn nằm ở tệp phụ -wal, bản chép ra sẽ thiếu phiếu. Luôn dùng chức năng SAO LƯU NGAY.13. Màn hình THỐNG KÊ
Bấm THỐNG KÊ ở màn hình chính để tra cứu tất cả phiếu đã cân, kể cả phiếu đã in.
13.1. Thanh lọc
| Từ · Đến | Khoảng thời gian cần xem. Mặc định là 90 ngày gần nhất. Đổi ngày là bảng tự nạp lại. |
| Tất cả tên kh | Lọc theo một khách hàng, hoặc để nguyên để xem tất cả |
| Tất cả loại | Lọc theo một loại hàng |
Dòng TỔNG KHỐI LƯỢNG HÀNG ở trên bảng cộng dồn khối lượng hàng của mọi phiếu đang hiển thị.
13.2. Các cột
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| SỐ PHIẾU · TÊN KHÁCH HÀNG · SỐ PHƯƠNG TIỆN | Thông tin nhận dạng phiếu |
| HÀNG (kg) | Khối lượng hàng đã trừ bì |
| XE (kg) | Khối lượng xe rỗng |
| TỔNG KL | Cả xe lẫn hàng |
| XUẤT/NHẬP | Loại phiếu |
| GHI CHÚ | Ghi chú của phiếu |
| GIỜ CÂN 1 · GIỜ CÂN 2 | Giờ xe vào và xe ra |
| TÌNH TRẠNG | Xem bảng dưới |
| Tình trạng | Ý nghĩa |
|---|---|
| GỐC | Phiếu do cân tạo ra, chưa sửa |
| THÊM TAY | Phiếu nhập tay, không qua đầu cân |
| CHỈNH SỬA | Phiếu đã được sửa lại sau khi cân |
| GỐC-IN · THÊM TAY-IN · CHỈNH SỬA-IN | Các trạng thái trên, đã in ra giấy |
13.3. Thao tác trên một phiếu
Bấm đúp chuột vào một dòng để mở bảng lệnh:
| XEM | Xem chi tiết phiếu |
| XEM BẢN GỐC | Xem số liệu trước khi sửa. Phiếu chưa từng sửa thì báo “không có bản gốc để xem”. |
| IN | In lại phiếu |
| SỬA | Sửa thông tin phiếu — sau khi sửa, tình trạng chuyển thành CHỈNH SỬA |
| XÓA | Xoá phiếu |
13.4. Các nút dưới màn hình
| EXCEL | Xuất danh sách đang hiển thị ra tệp Excel; tên mặc định BaoCao_dd-MM-yyyy.xlsx |
| MENU | THÊM (nhập phiếu bằng tay) · XÓA · ĐỒNG BỘ (gửi dữ liệu lên máy chủ, cần Internet) |
| XÓA | Xoá phiếu đang chọn |
| TRANG CHỦ | Đóng màn hình thống kê, quay lại màn hình cân |
14. Xử lý sự cố thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân & cách xử lý |
|---|---|
| Ô khối lượng không nhảy số, tiêu đề ghi “Không tìm thấy cổng COMx” | Cáp đầu cân bị rút, hoặc Windows gán cổng khác sau khi cắm lại USB. Cắm lại cáp → vào CÀI ĐẶT chọn đúng cổng → LƯU. |
| Tiêu đề ghi “Không thể mở cổng: COMx” | Cổng đang bị chương trình khác giữ (phần mềm cân khác, phần mềm hiệu chuẩn…). Đóng chương trình đó rồi vào CÀI ĐẶT bấm LƯU để mở lại cổng. |
| Số cân hiện sai gấp nhiều lần hoặc nhảy loạn | Sai tốc độ (baud). Đặt lại cho trùng với đầu cân — thông dụng nhất là 9600. |
| “Khối lượng cân nhỏ hơn 100 kg!” | Chưa có xe trên bàn cân hoặc đầu cân chưa gửi số. Chờ số ổn định rồi bấm lại. |
| “Bì lớn hơn tổng khối lượng!” | Đang bấm BÌ trên nhầm phiếu (phiếu của xe khác). Chọn lại đúng dòng. |
| “Khối lượng cân nhỏ hơn bì!” | Phiếu XUẤT nhưng xe chưa ăn hàng, hoặc chọn nhầm phiếu. |
| Phiếu “biến mất” khỏi bảng | Phiếu đã in nên chuyển sang trạng thái hoàn tất. Vào THỐNG KÊ để xem và in lại. |
| “Phiếu … có loại phiếu không hợp lệ” | Phiếu cũ lưu loại khác NHẬP/XUẤT. Chọn lại LOẠI PHIẾU rồi bấm BÌ hoặc IN PHIẾU để lưu lại. |
| “Chưa khai báo mẫu in cho cân!” | Vào CÀI ĐẶT → mục IN PHIẾU → chọn FORM 10 → LƯU. |
| Bản in bị lệch hoặc cắt mất mép phải | Đặt máy in về khổ A4 dọc, tỉ lệ 100% (không chọn “Fit to page”). |
| Mở chương trình hiện “KHÔNG TÌM THẤY DỮ LIỆU CÂN” | Tệp dữ liệu bị xoá, đổi tên hoặc trỏ sai đường dẫn. Chọn một bản sao lưu để phục hồi — đừng bấm THOÁT rồi cân tiếp trên dữ liệu trống. |
| “Chưa khai báo công ty / cân / thông số cân” | Cơ sở dữ liệu mới hoặc trống. Làm lại bước khai báo ở mục 3. |
| Không lưu được phiếu, báo lỗi ghi cơ sở dữ liệu | Tài khoản Windows không có quyền ghi vào thư mục dữ liệu. Chạy lại bộ cài (Run as administrator) hoặc cấp quyền sửa cho thư mục C:\ProgramData\ScalesManager. |
15. Phụ lục — vị trí tệp và thông số kỹ thuật
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Thư mục cài đặt | C:\Program Files\ScalesManager |
| Tệp cơ sở dữ liệu (mặc định) | C:\ProgramData\ScalesManager\ScalesManager.db |
| Thư mục sao lưu (mặc định) | C:\ProgramData\ScalesManager_Backup |
| Chu kỳ sao lưu tự động | 2 giờ · giữ 10 bản gần nhất và 30 ngày |
| Cổng nối đầu cân | RS-232, 8 bit dữ liệu, không chẵn lẻ (None), 1 bit dừng |
| Tốc độ hỗ trợ | 600 · 1200 · 2400 · 4800 · 9600 · 19200 · 38400 |
| Khung dữ liệu đầu cân | STX (0x02) + 11 byte; khối lượng nằm ở 6 ký tự từ vị trí thứ 3 |
| Khổ giấy in FORM 10 | A4 dọc (210 × 297 mm), lề 10 mm |
| Số phiếu trong ngày | Tối đa 255 phiếu / ngày |
Cần hỗ trợ? Liên hệ CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG SĐ kèm theo ID cân và ảnh chụp màn hình báo lỗi để được xử lý nhanh.